Các biến thể (Dị thể) của 嘼

  • Cách viết khác

    獸 畜 𠾧

Ý nghĩa của từ 嘼 theo âm hán việt

嘼 là gì? 嘼 (Súc). Bộ Khẩu 口 (+12 nét). Tổng 15 nét but (丨フ一丨フ一丨フ一丨一一丨フ一). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 嘼