嘡

Các biến thể (Dị thể) của 嘡

  • Cách viết khác

    镗

Ý nghĩa của từ 嘡 theo âm hán việt

嘡 là gì? 嘡 (Thang). Bộ Khẩu 口 (+11 nét). Tổng 14 nét but (丨フ一丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一). Chi tiết hơn...

Âm:

Thang

Từ điển phổ thông

  • 1. tiếng trống thùng thùng
  • 2. cái chiêng nhỏ

Từ ghép với 嘡