Các biến thể (Dị thể) của 嗬

  • Cách viết khác

    呵

Ý nghĩa của từ 嗬 theo âm hán việt

嗬 là gì? 嗬 Bộ Khẩu 口 (+10 nét). Tổng 13 nét but (丨フ一一丨丨ノ丨一丨フ一丨). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 嗬