部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 喆
哲
喆 là gì? 喆 (Triết, đề). Bộ Khẩu 口 (+9 nét). Tổng 12 nét but (一丨一丨フ一一丨一丨フ一). Ý nghĩa là: 2. triết học. Chi tiết hơn...