部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Khẩu (口) Hỏa (火)
咴 là gì? 咴 Bộ Khẩu 口 (+6 nét). Tổng 9 nét but (丨フ一一ノ丶ノノ丶). Chi tiết hơn...