Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 呶
努 詉
呶 là gì? 呶 (Nao). Bộ Khẩu 口 (+5 nét). Tổng 8 nét but (丨フ一フノ一フ丶). Ý nghĩa là: tiếng la hét, Rầm rĩ., Làm ồn ào, rầm rĩ. Từ ghép với 呶 : nao nao bất hưu [náonáo bùxiu] (văn) Nói sa sả. Chi tiết hơn...
- nao nao bất hưu [náonáo bùxiu] (văn) Nói sa sả.