刴

Các biến thể (Dị thể) của 刴

  • Thông nghĩa

    剁

Ý nghĩa của từ 刴 theo âm hán việt

刴 là gì? 刴 (đoá). Bộ đao 刀 (+6 nét). Tổng 8 nét but (フノ一丨ノ丶丨丨). Ý nghĩa là: chặt, băm, Chặt.. Từ ghép với 刴 : 刴餃子餡 Băm thịt làm nhân bánh cheo, 他把柳條刴三段 Nó chặt cành liễu thành ba khúc. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • chặt, băm

Từ điển Thiều Chửu

  • Chặt.

Từ điển Trần Văn Chánh

* Băm, chặt

- 刴餃子餡 Băm thịt làm nhân bánh cheo

- 他把柳條刴三段 Nó chặt cành liễu thành ba khúc.

Từ ghép với 刴