部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Thập (十) Khẩu (口) Nhi (儿) Bát (八) Đao (刀)
兝 là gì? 兝 (fēn). Bộ Nhân 儿 (+9 nét). Tổng 11 nét bút (一丨丨フ一ノフノ丶フノ). Chi tiết hơn...