僣

Các biến thể (Dị thể) của 僣

  • Cách viết khác

    僭 𦅦

Ý nghĩa của từ 僣 theo âm hán việt

僣 là gì? 僣 (Thiết, Tiếm). Bộ Nhân 人 (+12 nét). Tổng 14 nét but (ノ丨一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一). Chi tiết hơn...

Âm:

Thiết

Từ điển Thiều Chửu

  • Thiết thoát giảo hoạt, tục mượn làm chữ tiếm 僭.
Âm:

Tiếm

Từ điển phổ thông

  • chiếm đoạt, cướp

Từ ghép với 僣