鼡 shǔ
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 鼡 (_). Ý nghĩa là: biến thể của 鼠.

Ý Nghĩa của "鼡" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

鼡 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. biến thể của 鼠

variant of 鼠

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 鼡

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 鼡›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thử 鼠 (+0 nét)
    • Pinyin: Shǔ
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:丶丶ノノフ一一丨
    • Thương hiệt:FHNQ (火竹弓手)
    • Bảng mã:U+9F21
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp