髪 fà
volume volume

Từ hán việt: 【phát】

Đọc nhanh: 髪 (phát). Ý nghĩa là: Biến thể tiếng Nhật của 髮 | 发.

Ý Nghĩa của "髪" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

髪 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Biến thể tiếng Nhật của 髮 | 发

Japanese variant of 髮|发

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 髪

Nét vẽ hán tự của các chữ