験 yàn
volume volume

Từ hán việt: 【nghiệm】

Đọc nhanh: 験 (nghiệm). Ý nghĩa là: Biến thể tiếng Nhật của 驗 | 验.

Ý Nghĩa của "験" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Biến thể tiếng Nhật của 驗 | 验

Japanese variant of 驗|验

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 験

Nét vẽ hán tự của các chữ