锶 sī
volume volume

Từ hán việt: 【tư】

Đọc nhanh: 锶 (tư). Ý nghĩa là: Strôn-ti (kí hiệu: Sr).

Ý Nghĩa của "锶" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

锶 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Strôn-ti (kí hiệu: Sr)

金属元素,符号Sr (strontium) 银白色结晶,有延展性锶的化合物燃烧时发出红色的火焰,是制造烟火的原料

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 锶

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 锶›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Kim 金 (+9 nét)
    • Pinyin: Sī
    • Âm hán việt: Tư
    • Nét bút:ノ一一一フ丨フ一丨一丶フ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:XCWP (重金田心)
    • Bảng mã:U+9536
    • Tần suất sử dụng:Thấp