部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Từ hán việt: 【_】
Đọc nhanh: 鎹 (_). Ý nghĩa là: (Kokuji Nhật Bản) kim bấm lớn được đóng vào hai miếng gỗ để giữ chúng lại với nhau, pr. kasugai.
鎹 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)
✪ 1. (Kokuji Nhật Bản) kim bấm lớn được đóng vào hai miếng gỗ để giữ chúng lại với nhau
(Japanese kokuji) large staple driven into two pieces of wood to hold them together
✪ 2. pr. kasugai
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 鎹