醯 xī
volume volume

Từ hán việt: 【ê.hề】

Đọc nhanh: 醯 (ê.hề). Ý nghĩa là: acyl, dấm.

Ý Nghĩa của "醯" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

醯 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. acyl

✪ 2. dấm

醋

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 醯

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 醯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:19 nét
    • Bộ:Dậu 酉 (+12 nét)
    • Pinyin: Xī
    • Âm hán việt: Hề , Ê
    • Nét bút:一丨フノフ一一丶一フ丶ノ丨フ丨フ丨丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MWYUT (一田卜山廿)
    • Bảng mã:U+91AF
    • Tần suất sử dụng:Trung bình