迳 jìng
volume volume

Từ hán việt: 【kính】

Đọc nhanh: 迳 (kính). Ý nghĩa là: đường kính, trực tiếp, con đường.

Ý Nghĩa của "迳" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

迳 khi là Danh từ (có 3 ý nghĩa)

✪ 1. đường kính

diameter

✪ 2. trực tiếp

direct

✪ 3. con đường

path; way

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 迳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 迳›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Sước 辵 (+5 nét)
    • Pinyin: Jìng
    • Âm hán việt: Kính
    • Nét bút:フ丶一丨一丶フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YNOM (卜弓人一)
    • Bảng mã:U+8FF3
    • Tần suất sử dụng:Thấp