裇 xū
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 裇 (_). Ý nghĩa là: xem T 裇 [T xu1].

Ý Nghĩa của "裇" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

裇 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. xem T 裇 [T xu1]

see T裇[T xu1]

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 裇

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 裇›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Y 衣 (+6 nét)
    • Pinyin: Xū
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:丶フ丨ノ丶ノ丨フ丨丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LHBT (中竹月廿)
    • Bảng mã:U+88C7
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp