蛇纹岩 shé wén yán
volume volume

Từ hán việt: 【xà văn nham】

Đọc nhanh: 蛇纹岩 (xà văn nham). Ý nghĩa là: serpentine (địa chất).

Ý Nghĩa của "蛇纹岩" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

蛇纹岩 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. serpentine (địa chất)

serpentine (geology)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 蛇纹岩

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 妻子 qīzǐ 姓岩 xìngyán

    - Vợ anh ấy họ Nham.

  • volume volume

    - 马 mǎ 看到 kàndào 蛇会 shéhuì 毛 máo

    - Ngựa thấy rắn sẽ hoảng sợ.

  • volume volume

    - 他 tā 看到 kàndào 蛇 shé 就 jiù 缩 suō 了 le

    - Anh ấy thấy rắn là lùi lại.

  • volume volume

    - 花岗 huāgǎng 伟晶岩 wěijīngyán 一种 yīzhǒng 有时 yǒushí 富含 fùhán 铀 yóu 、 钨 wū 和 hé 钽 tǎn 等 děng 稀有元素 xīyǒuyuánsù 的 de 粗 cū 纹理 wénlǐ 花岗岩 huāgāngyán

    - Đá granit kim cương là một loại đá granit với cấu trúc mờ có thể giàu chứa các nguyên tố quý hiếm như urani, volfram và tantali.

  • volume volume

    - 他 tā 纹身 wénshēn 了 le 五虎将 wǔhǔjiàng 的 de 图案 túàn

    - Anh ấy đã xăm hình ngũ hổ tướng.

  • volume volume

    - 他 tā 胸前 xiōngqián 纹身 wénshēn 了 le 一只 yīzhī 老鹰 lǎoyīng

    - Trước ngực anh ấy xăm đại bàng.

  • volume volume

    - 他 tā 能织 néngzhī 各种 gèzhǒng 花纹 huāwén 的 de 席子 xízi

    - anh ấy có thể dệt được chiếu có nhiều hoa văn.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 手上 shǒushàng 纹身 wénshēn 了 le 鲤鱼 lǐyú 图案 túàn

    - Anh ta xăm cá chép lên tay.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 岩›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Sơn 山 (+5 nét)
    • Pinyin: Yán
    • Âm hán việt: Nham
    • Nét bút:丨フ丨一ノ丨フ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:UMR (山一口)
    • Bảng mã:U+5CA9
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 纹›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+4 nét)
    • Pinyin: Wén , Wèn
    • Âm hán việt: Văn , Vấn
    • Nét bút:フフ一丶一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:VMYK (女一卜大)
    • Bảng mã:U+7EB9
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 蛇›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Trùng 虫 (+5 nét)
    • Pinyin: Chí , Shé , Tuó , Yí
    • Âm hán việt: Di , Sá , Xà
    • Nét bút:丨フ一丨一丶丶丶フノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LIJP (中戈十心)
    • Bảng mã:U+86C7
    • Tần suất sử dụng:Cao