蓃 sōu
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 蓃 (_). Ý nghĩa là: sấu; như "cây sấu; quả sấu".

Ý Nghĩa của "蓃" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

蓃 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. sấu; như "cây sấu; quả sấu"

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 蓃

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 蓃›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+9 nét)
    • Pinyin:
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:一丨丨ノ丨一フ一一丨フ丶
    • Thương hiệt:THXE (廿竹重水)
    • Bảng mã:U+84C3
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp