萨格勒布 sà gé lè bù
volume volume

Từ hán việt: 【tát các lặc bố】

Đọc nhanh: 萨格勒布 (tát các lặc bố). Ý nghĩa là: Da-grép (thủ đô Crô-a-ti-a).

Ý Nghĩa của "萨格勒布" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

萨格勒布 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Da-grép (thủ đô Crô-a-ti-a)

萨瓦河畔一城市,位于贝尔格莱德西北偏北,原来一直是克罗地亚的重要城市,19世纪时,它是南斯拉夫民族主义运动的一个中心

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 萨格勒布

  • volume volume

    - 格子布 gézibù

    - vải ca-rô

  • volume volume

    - 比起 bǐqǐ 希特勒 xītèlè 哥伦布 gēlúnbù 也 yě 没 méi 好 hǎo 到 dào 哪里 nǎlǐ 去 qù

    - Christopher Columbus không hơn Adolf Hitler

  • volume volume

    - 道格拉斯 dàogélāsī 和 hé 他 tā 妈妈 māma 换尿布 huànniàobù 吗 ma

    - Douglas và tã lót của mẹ anh ấy?

  • volume volume

    - 我 wǒ 和 hé 布莱尔 bùláiěr 还有 háiyǒu 达米 dámǐ 恩 ēn 在 zài 康涅狄格州 kāngnièdígézhōu

    - Tôi với Blair và Damien ở Connecticut.

  • volume volume

    - 一百零八 yìbǎilíngbā 厘米 límǐ 长布 zhǎngbù

    - Vải dài một trăm lẻ tám centimet.

  • volume volume

    - 富士 fùshì 的 de 热气球 rèqìqiú 飞过 fēiguò 威 wēi 勒布 lēibù 商场 shāngchǎng

    - Chiếc xe lửa Fuji ở Trung tâm mua sắm Willowbrook?

  • volume volume

    - 壁画 bìhuà 中 zhōng 人物形象 rénwùxíngxiàng 的 de 勾勒 gōulè 自然 zìrán 灵妙 língmiào , 独具一格 dújùyīgé

    - nét vẽ nhân vật trong bức tranh trên tường thật tự nhiên điêu luyện, đường nét riêng biệt.

  • volume volume

    - 已经 yǐjīng 发布 fābù 到 dào 整个 zhěnggè 新英格兰 xīnyīnggélán 区 qū 了 le

    - Nó ở khắp New England.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 勒›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Lực 力 (+9 nét)
    • Pinyin: Lè , Lēi
    • Âm hán việt: Lặc
    • Nét bút:一丨丨一丨フ一一丨フノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TJKS (廿十大尸)
    • Bảng mã:U+52D2
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 布›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Cân 巾 (+2 nét)
    • Pinyin: Bù
    • Âm hán việt: Bố
    • Nét bút:一ノ丨フ丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:KLB (大中月)
    • Bảng mã:U+5E03
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 格›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+6 nét)
    • Pinyin: Gē , Gé
    • Âm hán việt: Các , Cách
    • Nét bút:一丨ノ丶ノフ丶丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DHER (木竹水口)
    • Bảng mã:U+683C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 萨›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+8 nét)
    • Pinyin: Sà
    • Âm hán việt: Tát
    • Nét bút:一丨丨フ丨丶一丶ノ一ノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TNLH (廿弓中竹)
    • Bảng mã:U+8428
    • Tần suất sử dụng:Rất cao