荕 jīn
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 荕 (_). Ý nghĩa là: cân gân; như "gân guốc; gân lá".

Ý Nghĩa của "荕" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

荕 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. cân gân; như "gân guốc; gân lá"

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 荕

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 荕›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+6 nét)
    • Pinyin:
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:一丨丨ノフ一一フノ
    • Thương hiệt:XTBKS (重廿月大尸)
    • Bảng mã:U+8355
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp