英法 yīngfǎ
volume volume

Từ hán việt: 【anh pháp】

Đọc nhanh: 英法 (anh pháp). Ý nghĩa là: Anh-Pháp. Ví dụ : - 英吉利海峡把英法两国分隔开来. eo biển Anh-Pháp tách biệt hai quốc gia Anh và Pháp.

Ý Nghĩa của "英法" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

英法 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Anh-Pháp

Anglo-French

Ví dụ:
  • volume volume

    - 英吉利海峡 yīngjílìhǎixiá 把 bǎ 英法 yīngfǎ 两 liǎng 国 guó 分隔 fēngé 开来 kāilái

    - eo biển Anh-Pháp tách biệt hai quốc gia Anh và Pháp.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 英法

  • volume volume

    - 他通 tātōng 英语 yīngyǔ 和 hé 法语 fǎyǔ

    - Anh ấy thông thạo tiếng Anh và tiếng Pháp.

  • volume volume

    - 她 tā 会 huì 说 shuō 英语 yīngyǔ 、 法语 fǎyǔ 等等 děngděng

    - Cô ấy biết nói tiếng Anh, tiếng Pháp, vân vân.

  • volume volume

    - 我 wǒ 不但 bùdàn 会 huì 英语 yīngyǔ , 还会 háihuì 法语 fǎyǔ

    - Tôi không chỉ biết tiếng Anh mà còn biết tiếng Pháp.

  • volume volume

    - 她 tā 会 huì 英语 yīngyǔ , 此外 cǐwài 也 yě 会 huì 法语 fǎyǔ

    - Cô ấy biết tiếng Anh, ngoài ra còn biết tiếng Pháp.

  • volume volume

    - 他会 tāhuì 说 shuō 英语 yīngyǔ , 加上 jiāshàng 还有 háiyǒu 法语 fǎyǔ

    - Anh ấy biết nói tiếng Anh, ngoài ra còn có cả tiếng Pháp.

  • volume volume

    - 他 tā 不仅 bùjǐn 会 huì 说 shuō 英语 yīngyǔ , 抑会 yìhuì 说 shuō 法语 fǎyǔ

    - Anh ấy không chỉ nói tiếng Anh mà còn nói được tiếng Pháp.

  • volume volume

    - 他 tā 不但 bùdàn 会 huì 英语 yīngyǔ , 甚至 shènzhì 还会 háihuì 法语 fǎyǔ

    - Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được tiếng Pháp.

  • volume volume

    - 英国人 yīngguórén 对 duì 征收 zhēngshōu 旅游 lǚyóu 税有 shuìyǒu 什么 shénme 看法 kànfǎ ?

    - Người Anh nghĩ gì về thuế du lịch?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 法›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+5 nét)
    • Pinyin: Fǎ
    • Âm hán việt: Pháp
    • Nét bút:丶丶一一丨一フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:EGI (水土戈)
    • Bảng mã:U+6CD5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 英›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+5 nét)
    • Pinyin: Yāng , Yīng
    • Âm hán việt: Anh
    • Nét bút:一丨丨丨フ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TLBK (廿中月大)
    • Bảng mã:U+82F1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao