自由市 zìyóu shì
volume volume

Từ hán việt: 【tự do thị】

Đọc nhanh: 自由市 (tự do thị). Ý nghĩa là: Libreville, thủ đô của Gabon (Tw).

Ý Nghĩa của "自由市" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

自由市 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Libreville, thủ đô của Gabon (Tw)

Libreville, capital of Gabon (Tw)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 自由市

  • volume volume

    - 他 tā 来自 láizì 荣市 róngshì 宜安 yíān 省 shěng

    - Anh ấy đến từ thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An.

  • volume volume

    - 他 tā 加入 jiārù 自由主义 zìyóuzhǔyì 的 de 阵营 zhènyíng

    - Anh ta gia nhập vào phe tự do chủ nghĩa.

  • volume volume

    - 不由自主 bùyóuzìzhǔ

    - không thể tự chủ

  • volume volume

    - 人身自由 rénshēnzìyóu

    - tự do thân thể.

  • volume volume

    - 上帝 shàngdì 给 gěi 了 le 我们 wǒmen 自由 zìyóu 意志 yìzhì

    - Chúa đã cho chúng tôi ý chí tự do.

  • volume volume

    - 他 tā 决定 juédìng 返回 fǎnhuí 到 dào 自己 zìjǐ 的 de 城市 chéngshì

    - Anh ấy quyết định trở về thành phố của mình.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 的 de 言论自由 yánlùnzìyóu 就 jiù 指着 zhǐzhe 这个 zhègè 了 le

    - Quyền tự do ngôn luận của họ phụ thuộc vào nó.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 为 wèi 自由 zìyóu 斗争 dòuzhēng

    - Anh ấy đang đấu tranh vì tự do.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 市›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Cân 巾 (+2 nét)
    • Pinyin: Shì
    • Âm hán việt: Thị
    • Nét bút:丶一丨フ丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:YLB (卜中月)
    • Bảng mã:U+5E02
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 由›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:điền 田 (+0 nét)
    • Pinyin: Yāo , Yóu
    • Âm hán việt: Do , Yêu
    • Nét bút:丨フ一丨一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LW (中田)
    • Bảng mã:U+7531
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 自›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Tự 自 (+0 nét)
    • Pinyin: Zì
    • Âm hán việt: Tự
    • Nét bút:ノ丨フ一一一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:HBU (竹月山)
    • Bảng mã:U+81EA
    • Tần suất sử dụng:Rất cao