膲 jiāo
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 膲 (_). Ý nghĩa là: xem 三 膲.

Ý Nghĩa của "膲" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

膲 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. xem 三 膲

see 三膲 [sānjiāo]

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 膲

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 膲›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:16 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+12 nét)
    • Pinyin: Jiāo
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:ノフ一一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BOGF (月人土火)
    • Bảng mã:U+81B2
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp