繙 fān
volume volume

Từ hán việt: 【phiên】

Đọc nhanh: 繙 (phiên). Ý nghĩa là: dịch, phiên dịch.

Ý Nghĩa của "繙" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

繙 khi là Động từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. dịch

to translate

✪ 2. phiên dịch

同'翻'6

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 繙

Nét vẽ hán tự của các chữ