粀 zhàng
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 粀 (_). Ý nghĩa là: decameter (cũ).

Ý Nghĩa của "粀" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

粀 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. decameter (cũ)

decameter (old)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 粀

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 粀›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Mễ 米 (+3 nét)
    • Pinyin: Zhàng
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
    • Thương hiệt:FDJK (火木十大)
    • Bảng mã:U+7C80
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp