秘辛 mì xīn
volume volume

Từ hán việt: 【bí tân】

Đọc nhanh: 秘辛 (bí tân). Ý nghĩa là: câu chuyện hậu trường, chi tiết chỉ người trong cuộc mới biết.

Ý Nghĩa của "秘辛" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

秘辛 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. câu chuyện hậu trường

behind-the-scenes story

✪ 2. chi tiết chỉ người trong cuộc mới biết

details known only to insiders

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 秘辛

  • volume volume

    - 他 tā 一世 yīshì 辛苦 xīnkǔ

    - Anh ấy vất vả một đời.

  • volume volume

    - 他 tā 为了 wèile 工作 gōngzuò 早出晚归 zǎochūwǎnguī , 非常 fēicháng 辛苦 xīnkǔ

    - Anh ấy đi sớm về muộn vì công việc, rất vất vả.

  • volume volume

    - 人们 rénmen 辛苦 xīnkǔ 了 le 一年 yīnián , 春节 chūnjié 的 de 时候 shíhou 都 dōu 愿意 yuànyì 乐和乐 lèhélè 和 hé

    - mọi người vất vả suốt một năm trời, tết đến ai cũng muốn vui vẻ.

  • volume volume

    - 黎明前 límíngqián , 这个 zhègè 负伤 fùshāng 的 de 男人 nánrén 被 bèi 神秘 shénmì 地带 dìdài 出 chū 了 le 庄园 zhuāngyuán 宅邸 zháidǐ

    - Trước khi bình minh, người đàn ông bị thương này được đưa ra khỏi biệt thự một cách bí ẩn.

  • volume volume

    - 他 tā 不 bù 小心 xiǎoxīn 透露 tòulù 了 le 秘密 mìmì 的 de 消息 xiāoxi

    - Anh ấy vô tình tiết lộ tin tức bí mật.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 各自 gèzì 有着 yǒuzhe 小 xiǎo 秘密 mìmì

    - Mỗi người chúng ta đều có những bí mật nhỏ của riêng mình.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 侵入 qīnrù 了 le 公司 gōngsī 的 de 商业秘密 shāngyèmìmì

    - Họ đã xâm phạm bí mật kinh doanh của công ty.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 守护 shǒuhù 了 le 那个 nàgè 秘密 mìmì

    - Họ đã bảo vệ điều bí mật đó.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 秘›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Hoà 禾 (+5 nét)
    • Pinyin: Bì , Bié , Mì
    • Âm hán việt: Bí
    • Nét bút:ノ一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HDPH (竹木心竹)
    • Bảng mã:U+79D8
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 辛›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Tân 辛 (+0 nét)
    • Pinyin: Xīn
    • Âm hán việt: Tân
    • Nét bút:丶一丶ノ一一丨
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:YTJ (卜廿十)
    • Bảng mã:U+8F9B
    • Tần suất sử dụng:Cao

Từ cận nghĩa