硏 yán
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 硏 (_). Ý nghĩa là: nghiên; như "nghiên cứu" § Cũng như 研..

Ý Nghĩa của "硏" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

硏 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. nghiên; như "nghiên cứu" § Cũng như 研.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 硏

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 硏›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+6 nét)
    • Pinyin: Yán
    • Âm hán việt: Nghiên , Nghiễn
    • Nét bút:一ノ丨フ一一一ノ一一丨
    • Thương hiệt:MRMJJ (一口一十十)
    • Bảng mã:U+784F
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp