瓜德罗普 guā dé luó pǔ
volume volume

Từ hán việt: 【qua đức la phổ】

Đọc nhanh: 瓜德罗普 (qua đức la phổ). Ý nghĩa là: Guadeloupe.

Ý Nghĩa của "瓜德罗普" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Guadeloupe

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 瓜德罗普

  • volume volume

    - 普罗特 pǔluótè 斯 sī 一个 yígè 能 néng 任意 rènyì 改变 gǎibiàn 自己 zìjǐ 外形 wàixíng 的 de 海神 hǎishén

    - 普罗特斯 là một vị thần biển có khả năng thay đổi hình dạng bất kỳ của mình.

  • volume volume

    - 吓人 xiàrén 的 de 哈罗德 hāluódé

    - Nó trông giống như Harold đáng sợ

  • volume volume

    - 你 nǐ 还 hái 想 xiǎng 撞见 zhuàngjiàn 哈罗德 hāluódé 和 hé 他 tā 那 nà 生锈 shēngxiù 的 de 断线 duànxiàn 钳 qián 吗 ma

    - Bạn có muốn gặp lại Harold và chiếc máy cắt bu lông gỉ sét của anh ta không?

  • volume volume

    - 你 nǐ 的 de 名字 míngzi 是 shì 罗伯特 luóbótè · 安德鲁 āndélǔ · 史蒂文斯 shǐdìwénsī

    - Tên bạn là Robert Andrew Stevens?

  • volume volume

    - 她 tā 持有 chíyǒu 罗德岛 luódédǎo 的 de 驾照 jiàzhào

    - Cô ấy có bằng lái xe ở Rhode Island.

  • volume volume

    - 希尔顿 xīěrdùn 黑德 hēidé 岛 dǎo 不是 búshì 在 zài 南卡罗来纳州 nánkǎluóláinàzhōu 吗 ma

    - Không phải Hilton Head ở Nam Carolina?

  • volume volume

    - 驱邪 qūxié 仪式 yíshì 古罗马 gǔluómǎ 每 měi 五年 wǔnián 普查 pǔchá 人口 rénkǒu 后 hòu 对 duì 全体 quántǐ 国民 guómín 进行 jìnxíng 的 de 净化 jìnghuà 仪式 yíshì

    - Lễ trừ tà là một nghi lễ làm sạch được tiến hành sau mỗi năm một lần ở La Mã cổ đại sau khi điều tra dân số của toàn bộ người dân.

  • volume volume

    - 几个 jǐgè 波士顿 bōshìdùn 号码 hàomǎ 和 hé 一通 yítòng 打 dǎ 去 qù 罗德岛 luódédǎo 的 de 电话 diànhuà

    - Một vài số Boston và một cuộc gọi đến Rhode Island.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 德›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Xích 彳 (+12 nét)
    • Pinyin: Dé
    • Âm hán việt: Đức
    • Nét bút:ノノ丨一丨丨フ丨丨一一丶フ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:HOJWP (竹人十田心)
    • Bảng mã:U+5FB7
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 普›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Nhật 日 (+8 nét)
    • Pinyin: Pǔ
    • Âm hán việt: Phổ
    • Nét bút:丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:TCA (廿金日)
    • Bảng mã:U+666E
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 瓜›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Qua 瓜 (+0 nét)
    • Pinyin: Guā
    • Âm hán việt: Qua
    • Nét bút:ノノフ丶丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:HVIO (竹女戈人)
    • Bảng mã:U+74DC
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 罗›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Võng 网 (+3 nét)
    • Pinyin: Luō , Luó
    • Âm hán việt: La
    • Nét bút:丨フ丨丨一ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:WLNI (田中弓戈)
    • Bảng mã:U+7F57
    • Tần suất sử dụng:Rất cao