猥獕 wěi cuī
volume volume

Từ hán việt: 【ổi toả】

Đọc nhanh: 猥獕 (ổi toả). Ý nghĩa là: Khổ sở, đáng khinh, thô tục.

Ý Nghĩa của "猥獕" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

猥獕 khi là Động từ (có 3 ý nghĩa)

✪ 1. Khổ sở

abject

✪ 2. đáng khinh

despicable

✪ 3. thô tục

vulgar

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 猥獕

  • volume volume

    - 像 xiàng 他 tā 这样 zhèyàng 的 de 猥亵 wěixiè 狂 kuáng 可能 kěnéng 会 huì 有 yǒu 成百上千 chéngbǎishàngqiān 的 de 受害者 shòuhàizhě

    - Một kẻ phạm tội như anh ta có thể có hàng trăm nạn nhân.

  • volume volume

    - 猥 wěi 杂 zá

    - hỗn tạp

  • volume volume

    - 猥 wěi 亵 xiè

    - thấp hèn; bẩn thỉu

  • volume volume

    - 贪 tān 猥 wěi

    - tham lam hèn kém

  • volume volume

    - 猥亵 wěixiè

    - tục tĩu.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 举止 jǔzhǐ 非常 fēicháng 猥琐 wěisuǒ

    - Cử chỉ của anh ta rất bỉ ổi.

  • volume volume

    - 他 tā 看起来 kànqǐlai 很 hěn 猥琐 wěisuǒ

    - Anh ta trông rất đểu cáng.

  • volume volume

    - 他 tā 用 yòng 猥琐 wěisuǒ 的 de 方式 fāngshì 调侃 tiáokǎn 她 tā

    - Anh ta chế giễu cô ấy bằng cách đểu cáng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 猥›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Khuyển 犬 (+9 nét)
    • Pinyin: Wěi , Wèi
    • Âm hán việt: Uý , Ổi
    • Nét bút:ノフノ丨フ一丨一一フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KHWMV (大竹田一女)
    • Bảng mã:U+7325
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 獕›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Khuyển 犬 (+11 nét)
    • Pinyin: Cuī , Suǒ
    • Âm hán việt: Toả
    • Nét bút:ノフノ丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
    • Thương hiệt:KHUOG (大竹山人土)
    • Bảng mã:U+7355
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp
  • 獕›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Khuyển 犬 (+11 nét)
    • Pinyin: Cuī , Suǒ
    • Âm hán việt: Toả
    • Nét bút:ノフノ丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
    • Thương hiệt:KHUOG (大竹山人土)
    • Bảng mã:U+7355
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp