炅 guì
volume volume

Từ hán việt: 【quýnh.quý.quế】

Đọc nhanh: 炅 (quýnh.quý.quế). Ý nghĩa là: họ Quỳnh, ánh mặt trời.

Ý Nghĩa của "炅" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

炅 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. họ Quỳnh

姓

✪ 1. ánh mặt trời

日光

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 炅

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 炅›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+4 nét)
    • Pinyin: Guì , Jiǒng
    • Âm hán việt: Quý , Quýnh , Quế
    • Nét bút:丨フ一一丶ノノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:AF (日火)
    • Bảng mã:U+7085
    • Tần suất sử dụng:Thấp