灬 biāo
volume volume

Từ hán việt: 【hoả】

Đọc nhanh: 灬 (hoả). Ý nghĩa là: hoả (tdhv) hoả2 Một hình thức của bộ hỏa 火..

Ý Nghĩa của "灬" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

灬 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. hoả (tdhv) hoả2 Một hình thức của bộ hỏa 火.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 灬

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 灬›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+0 nét)
    • Pinyin: Biāo , Hǒu , Huǒ
    • Âm hán việt: Hoả
    • Nét bút:丶丶丶丶
    • Thương hiệt:XF (重火)
    • Bảng mã:U+706C
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp