杰里科 jié lǐ kē
volume volume

Từ hán việt: 【kiệt lí khoa】

Đọc nhanh: 杰里科 (kiệt lí khoa). Ý nghĩa là: Jericho (thị trấn ở Bờ Tây).

Ý Nghĩa của "杰里科" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

杰里科 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Jericho (thị trấn ở Bờ Tây)

Jericho (town in West Bank)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 杰里科

  • volume volume

    - 是 shì 杰里米 jiélǐmǐ

    - Đây là về Jeremy.

  • volume volume

    - 登记 dēngjì 住 zhù 在 zài 威基基 wēijījī 的 de 大 dà 科里 kēlǐ 饭店 fàndiàn

    - Đã đăng ký vào Grand Kuali'i ở Waikiki.

  • volume volume

    - 科诺 kēnuò 很 hěn 喜欢 xǐhuan 他们 tāmen 店里 diànlǐ 的 de 澳洲 àozhōu 坚果 jiānguǒ 甜甜 tiántián 圈 quān

    - Họ làm ra loại hạt macadamia này mà Kono yêu thích.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 杰出 jiéchū 的 de 科学家 kēxuéjiā

    - Anh ấy là nhà khoa học kiệt xuất.

  • volume volume

    - 要 yào 她 tā 去 qù 牙科医生 yákēyīshēng 那里 nàlǐ 看病 kànbìng 非得 fēiděi 生拉硬拽 shēnglāyìngzhuài 不可 bùkě

    - Buộc phải kéo cô ấy đến bác sĩ nha khoa để điều trị.

  • volume volume

    - 这里 zhèlǐ 展示 zhǎnshì 了 le 最新 zuìxīn 的 de 科技 kējì 产品 chǎnpǐn

    - Các sản phẩm công nghệ mới nhất được trưng bày tại đây.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 一位 yīwèi 杰出 jiéchū 的 de 科学家 kēxuéjiā

    - Anh ấy là một nhà khoa học xuất sắc.

  • volume volume

    - 实验室 shíyànshì 里 lǐ 有 yǒu 各种 gèzhǒng 科学 kēxué 器材 qìcái

    - Phòng thí nghiệm có nhiều loại thiết bị khoa học.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 杰›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+4 nét)
    • Pinyin: Jié
    • Âm hán việt: Kiệt
    • Nét bút:一丨ノ丶丶丶丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DF (木火)
    • Bảng mã:U+6770
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 科›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Hoà 禾 (+4 nét)
    • Pinyin: Kē , Kè
    • Âm hán việt: Khoa
    • Nét bút:ノ一丨ノ丶丶丶一丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HDYJ (竹木卜十)
    • Bảng mã:U+79D1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 里›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Lý 里 (+0 nét)
    • Pinyin: Lǐ
    • Âm hán việt: Lí , Lý
    • Nét bút:丨フ一一丨一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:WG (田土)
    • Bảng mã:U+91CC
    • Tần suất sử dụng:Rất cao