有起色 yǒu qǐsè
volume volume

Từ hán việt: 【hữu khởi sắc】

Đọc nhanh: 有起色 (hữu khởi sắc). Ý nghĩa là: đỡ.

Ý Nghĩa của "有起色" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

有起色 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. đỡ

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 有起色

  • volume volume

    - 他 tā 干起 gànqǐ 活来 huólái 很 hěn 有 yǒu 劲儿 jìner

    - Anh ấy làm việc rất nhiệt tình.

  • volume volume

    - 领导班子 lǐngdǎobānzi 走马换将 zǒumǎhuànjiāng 后 hòu , 工作 gōngzuò 有 yǒu 了 le 起色 qǐsè

    - sau khi thay đổi ê kíp lãnh đạo, công việc có tiến triển.

  • volume volume

    - 有 yǒu 的 de 人 rén 看到 kàndào 色情杂志 sèqíngzázhì 能 néng 激发起 jīfāqǐ 性欲 xìngyù

    - Một số người khi nhìn thấy tạp chí khiêu dâm có thể kích thích ham muốn tình dục.

  • volume volume

    - 从此 cóngcǐ 病 bìng 有起色 yǒuqǐsè

    - Từ đấy bệnh tình có thuyên giảm; lúc này bệnh đã đỡ hơn trước.

  • volume volume

    - 他 tā 口才好 kǒucáihǎo , 说起 shuōqǐ 故事 gùshì 来 lái 有声有色 yǒushēngyǒusè

    - Anh ấy có tài ăn nói, kể chuyện thật sinh động.

  • volume volume

    - 他 tā 今天 jīntiān 看起来 kànqǐlai 有些 yǒuxiē 懵 měng

    - Anh ta hôm nay có vẻ hơi ngu ngơ.

  • volume volume

    - 丑姓 chǒuxìng 之 zhī 人 rén 各有特色 gèyǒutèsè

    - Người họ Sửu mỗi người có đặc sắc riêng.

  • volume volume

    - 第三季度 dìsānjìdù 有点 yǒudiǎn 起色 qǐsè

    - Quý 3 đã được cải thiện.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 有›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Nguyệt 月 (+2 nét)
    • Pinyin: Yǒu , Yòu
    • Âm hán việt: Dựu , Hữu , Hựu
    • Nét bút:一ノ丨フ一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:KB (大月)
    • Bảng mã:U+6709
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 色›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Sắc 色 (+0 nét)
    • Pinyin: Sè , Shǎi
    • Âm hán việt: Sắc
    • Nét bút:ノフフ丨一フ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:NAU (弓日山)
    • Bảng mã:U+8272
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 起›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Tẩu 走 (+3 nét)
    • Pinyin: Qǐ
    • Âm hán việt: Khỉ , Khởi
    • Nét bút:一丨一丨一ノ丶フ一フ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:GORU (土人口山)
    • Bảng mã:U+8D77
    • Tần suất sử dụng:Rất cao