晾衣服 liàng yīfú
volume volume

Từ hán việt: 【lượng y phục】

Đọc nhanh: 晾衣服 (lượng y phục). Ý nghĩa là: Phơi quần áo (dưới ánh nắng hoặc nơi thoáng gió; trong nhà; bóng râm).

Ý Nghĩa của "晾衣服" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

晾衣服 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Phơi quần áo (dưới ánh nắng hoặc nơi thoáng gió; trong nhà; bóng râm)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 晾衣服

  • volume volume

    - 把 bǎ 衣服 yīfú 晾 liàng 在 zài 竹竿 zhúgān 上 shàng

    - đem quần áo phơi trên sào trúc.

  • volume volume

    - 她 tā 每天 měitiān 都 dōu 晾衣服 liàngyīfú

    - Cô ấy phơi quần áo mỗi ngày.

  • volume volume

    - 妈妈 māma 在 zài 阳台 yángtái 晾衣服 liàngyīfú

    - Mẹ đang phơi quần áo ngoài ban công.

  • volume volume

    - 衣服 yīfú 已经 yǐjīng 晾干 liànggān 了 le

    - Quần áo đã được phơi khô.

  • volume volume

    - 衣服 yīfú 晾 liàng 在 zài 阳台 yángtái 上 shàng 晞 xī

    - Quần áo phơi trên ban công đang khô.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 在 zài 平台 píngtái 上 shàng 晾衣服 liàngyīfú

    - Chúng tôi phơi quần áo trên sân thượng.

  • volume volume

    - 不停 bùtíng 地 dì 捣 dǎo 衣服 yīfú

    - Liên tục đập quần áo.

  • volume volume

    - 宿舍 sùshè 又 yòu 不是 búshì 你家 nǐjiā , 为什么 wèishíme 不让 bùràng 我 wǒ 晾衣服 liàngyīfú ?

    - Kí túc xá cũng chẳng phải nhà cậu, sao cậu lại cấm tôi không được phơi đồ?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 晾›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Nhật 日 (+8 nét)
    • Pinyin: Liàng
    • Âm hán việt: Cảnh , Lượng
    • Nét bút:丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:AYRF (日卜口火)
    • Bảng mã:U+667E
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 服›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nguyệt 月 (+4 nét)
    • Pinyin: Bì , Fú , Fù
    • Âm hán việt: Phục
    • Nét bút:ノフ一一フ丨フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:BSLE (月尸中水)
    • Bảng mã:U+670D
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 衣›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Y 衣 (+0 nét)
    • Pinyin: Yī , Yì
    • Âm hán việt: Y , Ý
    • Nét bút:丶一ノフノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:YHV (卜竹女)
    • Bảng mã:U+8863
    • Tần suất sử dụng:Rất cao

Từ cận nghĩa