施虐受虐 shī nüè shòu nüè
volume volume

Từ hán việt: 【thi ngược thụ ngược】

Đọc nhanh: 施虐受虐 (thi ngược thụ ngược). Ý nghĩa là: sado-khổ dâm.

Ý Nghĩa của "施虐受虐" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

施虐受虐 khi là Từ điển (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. sado-khổ dâm

sado-masochism

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 施虐受虐

  • volume volume

    - 备受 bèishòu 凌虐 língnüè

    - chịu nhục nhã.

  • volume volume

    - 你 nǐ 是 shì 受虐狂 shòunüèkuáng 吗 ma

    - Bạn có phải là một người tự bạo?

  • volume volume

    - 他们 tāmen 经常 jīngcháng 虐待 nüèdài 动物 dòngwù

    - Bọn họ hay ngược đãi động vật.

  • volume volume

    - 他 tā 很 hěn 可能 kěnéng 是 shì 个 gè 虐待狂 nüèdàikuáng

    - Anh ta có lẽ là một kẻ bạo dâm, người đang đạt được khoái cảm vô cùng

  • volume volume

    - 他们 tāmen 总是 zǒngshì 虐待 nüèdài 这个 zhègè 孩子 háizi

    - Họ luôn hắt hủi đứa trẻ.

  • volume volume

    - 他 tā 要么 yàome 是 shì 圣人 shèngrén 要么 yàome 是 shì 受虐狂 shòunüèkuáng

    - Anh ta là một vị thánh hoặc một kẻ tự bạo.

  • volume volume

    - 受 shòu 虐待 nüèdài 儿童 értóng 及 jí 配偶 pèiǒu 的 de 辩护人 biànhùrén

    - Người bào chữa cho trẻ em bị lạm dụng và vợ chồng bị bạo hành.

  • volume volume

    - 他 tā 认为 rènwéi 自己 zìjǐ 即 jí 是 shì 保护者 bǎohùzhě 又 yòu 是 shì 施虐 shīnüè 者 zhě

    - Anh ta coi mình là người bảo vệ và lạm dụng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 受›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Hựu 又 (+6 nét)
    • Pinyin: Shòu
    • Âm hán việt: Thâu , Thọ , Thụ
    • Nét bút:ノ丶丶ノ丶フフ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:BBE (月月水)
    • Bảng mã:U+53D7
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 施›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Phương 方 (+5 nét)
    • Pinyin: Shī , Shǐ , Yí , Yì
    • Âm hán việt: Di , Dị , Thi , Thí , Thỉ
    • Nét bút:丶一フノノ一フ丨フ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YSOPD (卜尸人心木)
    • Bảng mã:U+65BD
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 虐›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Hô 虍 (+3 nét)
    • Pinyin: Nüè
    • Âm hán việt: Ngược
    • Nét bút:丨一フノ一フ一フ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:YPSM (卜心尸一)
    • Bảng mã:U+8650
    • Tần suất sử dụng:Cao