斮 cuò
volume volume

Từ hán việt: 【trác.trước】

Đọc nhanh: 斮 (trác.trước). Ý nghĩa là: chặt; cắt.

Ý Nghĩa của "斮" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

斮 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. chặt; cắt

斩;削

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 斮

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 斮›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Cân 斤 (+8 nét)
    • Pinyin: Zhuó
    • Âm hán việt: Trác , Trước
    • Nét bút:一丨丨一丨フ一一ノノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TAHML (廿日竹一中)
    • Bảng mã:U+65AE
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp