揌 sāi
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 揌 (_). Ý nghĩa là: nhét; đút; bịt.

Ý Nghĩa của "揌" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

揌 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. nhét; đút; bịt

把东西放进有空隙的地方;填入

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 揌

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 揌›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+9 nét)
    • Pinyin: Sāi
    • Âm hán việt: Tai
    • Nét bút:一丨一丨フ一丨一丶フ丶丶
    • Thương hiệt:QWP (手田心)
    • Bảng mã:U+63CC
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp