拉普兰 lā pǔlán
volume volume

Từ hán việt: 【lạp phổ lan】

Đọc nhanh: 拉普兰 (lạp phổ lan). Ý nghĩa là: Lapland (Bắc Âu).

Ý Nghĩa của "拉普兰" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

拉普兰 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Lapland (Bắc Âu)

Lapland (northern Europe)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 拉普兰

  • volume volume

    - 他 tā 叫 jiào 迈克尔 màikèěr · 克拉克 kèlākè · 汤普森 tāngpǔsēn

    - Anh ấy tên là Michael Clark Thompson.

  • volume volume

    - 一周 yīzhōu 前 qián 卡拉 kǎlā · 柯克 kēkè 兰 lán 的 de 尸体 shītǐ

    - Một tuần trước xác của Kara Kirkland

  • volume volume

    - 弗兰克 fúlánkè · 普拉 pǔlā 迪是 díshì 同性 tóngxìng 婚姻 hūnyīn 的 de 忠实 zhōngshí 支持者 zhīchízhě

    - Frank Prady là người rất ủng hộ hôn nhân đồng tính.

  • volume volume

    - 她 tā 周二 zhōuèr 要 yào 在 zài 切尔西 qièěrxī 码头 mǎtóu 练 liàn 普拉提 pǔlātí

    - Cô ấy vừa có buổi Pilates thứ Ba tại Chelsea Pier.

  • volume volume

    - 卡蒂 kǎdì 刚才 gāngcái 吐 tǔ 她 tā 普拉达 pǔlādá 上 shàng 了 le

    - Kati chỉ thích Prada của cô ấy!

  • volume volume

    - 他 tā 受过 shòuguò 追赶 zhuīgǎn 普拉达 pǔlādá A 货 huò 的 de 专门 zhuānmén 训练 xùnliàn

    - Anh ta được huấn luyện để theo đuổi Prada giả.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 为 wèi 你 nǐ 在 zài 普拉 pǔlā 扎 zhā 旅馆 lǚguǎn 预订 yùdìng 了 le 两夜 liǎngyè 的 de 房间 fángjiān

    - Chúng tôi đã đặt phòng cho bạn tại khách sạn Plaza trong hai đêm.

  • volume volume

    - 普拉达 pǔlādá ( 著名 zhùmíng 时装品牌 shízhuāngpǐnpái ) 还有 háiyǒu 四年 sìnián 时间 shíjiān 生产 shēngchǎn 孕妇装 yùnfùzhuāng

    - Điều đó cho Prada bốn năm để bắt đầu sản xuất quần áo dành cho bà bầu.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 兰›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Bát 八 (+3 nét)
    • Pinyin: Lán
    • Âm hán việt: Lan
    • Nét bút:丶ノ一一一
    • Lục thư:Tượng hình & hình thanh
    • Thương hiệt:TMM (廿一一)
    • Bảng mã:U+5170
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 拉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+5 nét)
    • Pinyin: Lā , Lá , Lǎ , Là
    • Âm hán việt: Lạp
    • Nét bút:一丨一丶一丶ノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QYT (手卜廿)
    • Bảng mã:U+62C9
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 普›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Nhật 日 (+8 nét)
    • Pinyin: Pǔ
    • Âm hán việt: Phổ
    • Nét bút:丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:TCA (廿金日)
    • Bảng mã:U+666E
    • Tần suất sử dụng:Rất cao