抳 nǐ
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 抳 (_). Ý nghĩa là: nai; như "nai nịt".

Ý Nghĩa của "抳" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

抳 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. nai; như "nai nịt"

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 抳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 抳›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+5 nét)
    • Pinyin:
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:一丨一フ一ノノフ
    • Thương hiệt:QSP (手尸心)
    • Bảng mã:U+62B3
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp