懕 yān
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 懕 (_). Ý nghĩa là: yêm; như "yêm yêm (mới ốm dậy còn yếu)" Như chữ 懨..

Ý Nghĩa của "懕" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

懕 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. yêm; như "yêm yêm (mới ốm dậy còn yếu)" Như chữ 懨.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 懕

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 懕›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:18 nét
    • Bộ:Tâm 心 (+14 nét)
    • Pinyin: Yān
    • Âm hán việt: Yêm
    • Nét bút:一ノ丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶丶フ丶丶
    • Thương hiệt:XXMKP (重重一大心)
    • Bảng mã:U+61D5
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp