平脚短裤 píng jiǎo duǎnkù
volume volume

Từ hán việt: 【bình cước đoản khố】

Đọc nhanh: 平脚短裤 (bình cước đoản khố). Ý nghĩa là: Quần đùi ống rộng.

Ý Nghĩa của "平脚短裤" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Quần đùi ống rộng

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 平脚短裤

  • volume volume

    - 啤酒肚 píjiǔdù 运动 yùndòng 短裤 duǎnkù 男 nán

    - Quần Short Tập Gym Bụng Bia?

  • volume volume

    - 这 zhè 条 tiáo 裤子 kùzi 被 bèi 改成 gǎichéng 了 le 短裤 duǎnkù

    - Câu này có nghĩa là "Chiếc quần này đã được cắt ngắn thành quần shorts."

  • volume volume

    - 这 zhè 是 shì 我 wǒ 的 de 短裤 duǎnkù

    - Đây là quần đùi của tôi.

  • volume volume

    - 我 wǒ 的 de 短裤 duǎnkù 掉色 diàosè 了 le

    - Quần đùi của tôi bị phai màu rồi.

  • volume volume

    - 挽着 wǎnzhe 裤脚 kùjiǎo , 撸 lū 起 qǐ 袖子 xiùzi

    - Xắn ống quần, vén tay áo lên.

  • volume volume

    - 他 tā 穿 chuān 了 le 一条 yītiáo 蓝色 lánsè 的 de 短裤 duǎnkù

    - Anh ấy mặc một chiếc quần đùi màu xanh.

  • volume volume

    - 他 tā 缩短 suōduǎn 了 le 这条 zhètiáo 裤子 kùzi 的 de 长度 chángdù

    - Anh ấy đã làm ngắn độ dài chiếc quần.

  • volume volume

    - 短平快 duǎnpíngkuài 项目 xiàngmù

    - hạng mục ngắn hạn (đầu tư ít, ngắn hạn, hiệu quả nhanh).

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 平›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Can 干 (+2 nét)
    • Pinyin: Píng
    • Âm hán việt: Biền , Bình
    • Nét bút:一丶ノ一丨
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:MFJ (一火十)
    • Bảng mã:U+5E73
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 短›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thỉ 矢 (+7 nét)
    • Pinyin: Duǎn
    • Âm hán việt: Đoản
    • Nét bút:ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:OKMRT (人大一口廿)
    • Bảng mã:U+77ED
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 脚›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+7 nét)
    • Pinyin: Jiǎo , Jié , Jué
    • Âm hán việt: Cước
    • Nét bút:ノフ一一一丨一フ丶フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BGIL (月土戈中)
    • Bảng mã:U+811A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 裤›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Y 衣 (+7 nét)
    • Pinyin: Kù
    • Âm hán việt: Khố
    • Nét bút:丶フ丨ノ丶丶一ノ一フ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LIKQ (中戈大手)
    • Bảng mã:U+88E4
    • Tần suất sử dụng:Cao