局部UV júbù uv
volume volume

Từ hán việt: 【cục bộ】

Đọc nhanh: 局部UV (cục bộ). Ý nghĩa là: in uv.

Ý Nghĩa của "局部UV" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

局部UV khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. in uv

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 局部UV

  • volume volume

    - 局部 júbù

    - Bộ phận.

  • volume volume

    - 新出 xīnchū 的 de 带 dài 麻药 máyào 局部 júbù 抗 kàng 组胺 zǔàn 剂 jì 呢 ne

    - Thuốc kháng histamine bôi mới với lidocain.

  • volume volume

    - 冷疗法 lěngliáofǎ 一种 yīzhǒng 在 zài 医疗 yīliáo 中 zhōng 局部 júbù 或 huò 全部 quánbù 使用 shǐyòng 低温 dīwēn 的 de 方法 fāngfǎ

    - Phương pháp lạnh là một phương pháp sử dụng nhiệt độ thấp một cách cục bộ hoặc toàn bộ trong điều trị y tế.

  • volume volume

    - 保持 bǎochí 局部 júbù 的 de 干净 gānjìng , 吃 chī 消炎药 xiāoyányào 或 huò 打吊针 dǎdiàozhēn

    - Giữ vệ sinh vùng kín sạch sẽ, uống thuốc chống viêm hoặc tiêm thuốc.

  • volume volume

    - ch i tr i v ng c ta y

    - 出风头

  • volume volume

    - ch ng ta ph i b o v ch n l

    - 我们要为真理辩护。

  • volume volume

    - u v ng n t

    - 山河日下, 国破家亡。

  • - 吸脂 xīzhī 手术 shǒushù 可以 kěyǐ 帮助 bāngzhù 减少 jiǎnshǎo 局部 júbù 脂肪 zhīfáng

    - Phẫu thuật hút mỡ giúp giảm mỡ ở các khu vực cụ thể.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 局›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thi 尸 (+4 nét)
    • Pinyin: Jú
    • Âm hán việt: Cục
    • Nét bút:フ一ノフ丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:SSR (尸尸口)
    • Bảng mã:U+5C40
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 部›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:ấp 邑 (+8 nét)
    • Pinyin: Bù , Pǒu
    • Âm hán việt: Bẫu , Bộ
    • Nét bút:丶一丶ノ一丨フ一フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YRNL (卜口弓中)
    • Bảng mã:U+90E8
    • Tần suất sử dụng:Rất cao