婮 jū
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 婮 (_). Ý nghĩa là: dùng trong tên nữ.

Ý Nghĩa của "婮" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

婮 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. dùng trong tên nữ

(used in female names)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 婮

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 婮›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Nữ 女 (+8 nét)
    • Pinyin: Jū
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:フノ一フ一ノ一丨丨フ一
    • Thương hiệt:VSJR (女尸十口)
    • Bảng mã:U+5A6E
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp