娵 jū
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 娵 (_). Ý nghĩa là: tên nữ tính, ngôi sao.

Ý Nghĩa của "娵" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

娵 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. tên nữ tính

(feminine name)

✪ 2. ngôi sao

(star)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 娵

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 娵›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Nữ 女 (+8 nét)
    • Pinyin: Jū
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:フノ一一丨丨一一一フ丶
    • Thương hiệt:VSJE (女尸十水)
    • Bảng mã:U+5A35
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp