圅 hán
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 圅 (_). Ý nghĩa là: hàm; như "công hàm; hàm số; hàm thụ; học hàm" Tục dùng như chữ hàm 函..

Ý Nghĩa của "圅" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

圅 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. hàm; như "công hàm; hàm số; hàm thụ; học hàm" Tục dùng như chữ hàm 函.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 圅

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 圅›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Vi 囗 (+7 nét)
    • Pinyin: Hán
    • Âm hán việt: Hàm
    • Nét bút:フ丶丨フ丶ノ一一丨一
    • Thương hiệt:NIWJ (弓戈田十)
    • Bảng mã:U+5705
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp