卧轨 wòguǐ
volume volume

Từ hán việt: 【ngoạ quỹ】

Đọc nhanh: 卧轨 (ngoạ quỹ). Ý nghĩa là: nằm băng qua đường ray (để tự tử hoặc ngăn đoàn tàu đi qua).

Ý Nghĩa của "卧轨" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

卧轨 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. nằm băng qua đường ray (để tự tử hoặc ngăn đoàn tàu đi qua)

to lie across the railway tracks (to commit suicide or to prevent trains from getting through)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 卧轨

  • volume volume

    - 他 tā 卧于 wòyú 山林 shānlín 享 xiǎng 清幽 qīngyōu

    - Anh ấy ẩn cư trong núi rừng sống thảnh thơi.

  • volume volume

    - 他 tā 把 bǎ 书架 shūjià 移 yí 到 dào 卧室 wòshì 里 lǐ

    - Anh ấy đem giá sách di chuyển vào phòng ngủ.

  • volume volume

    - 他 tā 生病 shēngbìng 卧床 wòchuáng 好 hǎo 几天 jǐtiān 了 le

    - Anh ấy bệnh nằm liệt giường mấy ngày rồi.

  • volume volume

    - 他 tā 终于 zhōngyú 可以 kěyǐ 安枕而卧 ānzhěnérwò 了 le

    - Cuối cùng anh ấy có thể yên giấc.

  • volume volume

    - 高枕而卧 gāozhěnérwò ( 形容 xíngróng 不 bù 加 jiā 警惕 jǐngtì )

    - kê gối cao mà ngủ; mất cảm giác.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 轨迹 guǐjì 很 hěn 特别 tèbié

    - Quỹ tích của anh ấy rất đặc biệt.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 轨迹 guǐjì 很 hěn 不 bù 寻常 xúncháng

    - Quỹ tích của anh ấy rất không bình thường.

  • volume volume

    - 他 tā 得 dé 了 le 伤寒病 shānghánbìng , 卧床 wòchuáng 五个 wǔgè 多月 duōyuè , 尽管 jǐnguǎn 活 huó 下来 xiàlai 了 le , 但 dàn 左腿 zuǒtuǐ 瘫痪 tānhuàn 了 le

    - Ông bị bệnh thương hàn, nằm điều trị mất hơn năm tháng, mặc dù thoát chết, nhưng chân trái bị liệt.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 卧›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Bốc 卜 (+6 nét), thần 臣 (+2 nét)
    • Pinyin: Wò
    • Âm hán việt: Ngoạ
    • Nét bút:一丨フ一丨フ丨丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:SLY (尸中卜)
    • Bảng mã:U+5367
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 轨›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Xa 車 (+2 nét)
    • Pinyin: Guǐ
    • Âm hán việt: Quỹ
    • Nét bút:一フ丨一ノフ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:KQKN (大手大弓)
    • Bảng mã:U+8F68
    • Tần suất sử dụng:Cao