HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 5-6

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 屎 shǐ

    Phân, Cứt

  • 士兵 shìbīng

    Binh Sĩ

  • 世代 shìdài

    Thế Hệ

  • 世间 shìjiān

    Thế Gian

  • 世事 shìshì

    Việc Đời, Thế Sự, Thế Luỵ

  • 仕女 shìnǚ

    Cung Nữ

  • 市面 shìmiàn

    Bộ Mặt Thành Phố (Công Thương Nghiệp)

  • 市容 shìróng

    Bộ Mặt Thành Phố, Diện Mạo Thành Phố

  • 示范 shìfàn

    Làm Mẫu

  • 事变 shìbiàn

    Biến Cố, Sự Biến

  • 事故 shìgù

    Tai Nạn, Sự Cố

  • 事态 shìtài

    Tình Hình

  • 事务 shìwù

    Công Việc, Sự Vụ

  • 事宜 shìyí

    Thủ Tục, Công Việc, Việc

  • 势必 shìbì

    Tất Phải, Buộc Phải

  • 试卷 shìjuàn

    Bài Thi

  • 试图 shìtú

    Tính Toán, Thử, Định

  • 适宜 shìyí

    Thích Hợp

  • 适中 shìzhòng

    Vừa Phải, Có Mức Độ, Phải Phải

  • 逝世 shìshì

    Tạ Thế

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese