HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 5-6

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 值钱 zhíqián

    Đáng Giá, Được Giá, Có Giá Trị

  • 职务 zhíwù

    Chức Vụ

  • 职责 zhízé

    Chức Trách, Trách Nhiệm, Chức Phận (Của Một Số Chức Vụ)

  • 殖民 zhímín

    Thực Dân

  • 只得 zhǐdé

    Đành Phải, Buộc Lòng Phải

  • 指标 zhǐbiāo

    Mức, Chỉ Tiêu

  • 指点 zhǐdiǎn

    Chỉ Điểm, Chỉ Vẽ, Chỉ Bảo

  • 指挥 zhǐhuī

    Chỉ Huy

  • 指控 zhǐkòng

    Lên Án, Tố Cáo, Chỉ Trích Và Tố Cáo

  • 指南针 zhǐnánzhēn

    La Bàn

  • 指数 zhǐshù

    Chỉ Số (Kinh Tế)

  • 指头 zhǐtou

    Ngón, Ngón Tay, Ngón Chân

  • 指望 zhǐwàng

    Trông Chờ

  • 指纹 zhǐwén

    Vân Tay, Dấu Vân Tay, Căn Cước

  • 指引 zhǐyǐn

    Chỉ Dẫn, Dẫn Dắt, Điều Khiển

  • 指正 zhǐzhèng

    Chỉ Ra Chỗ Sai, Sửa Chữa, Uốn Nắn

  • 至今 zhìjīn

    Đến Nay

  • 志趣 zhìqù

    Xu Hướng, Chí Thú, Thích Thú

  • 志向 zhìxiàng

    Chí Hướng

  • 制裁 zhìcái

    Trừng Phạt

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese