HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 4

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 挥 huī

    Vẫy (Tay), Phất

  • 回电 huídiàn

    Gửi Điện Trả Lời, Điện Trả Lời

  • 回教 huíjiào

    Đạo Hồi, Đạo Ít-Xlam

  • 回收 huíshōu

    Thu Hồi

  • 回头 huítóu

    Ngoảnh Lại, Quay Đầu Lại, Ngoảnh Đầu Lại

  • 回信 huíxìn

    Hồi Đáp, Trả Lời Thư

  • 回忆 huíyì

    Nhớ Lại

  • 汇款 huìkuǎn

    Gửi Tiền, Chuyển Tiền, Chuyển Khoản

  • 会计 kuàijì

    Kế Toán

  • 会员 huìyuán

    Hội Viên, Đoàn Viên, Thành Viên

  • 昏迷 hūnmí

    Hôn Mê

  • 混 hùn

    Hỗn Độn, Trộn Lẫn; Bưng Bít, Giả Mạo

  • 混合 hùnhé

    Trộn, Hoà Trộn, Phối Hợp

  • 活该 huógāi

    Đáng Đời

  • 活力 huólì

    Sức Sống

  • 活泼 huópō

    Hoạt Bát, Nhanh Nhẹn

  • 活跃 huóyuè

    Hoạt Bát

  • 火柴 huǒchái

    Diêm, Diêm Quẹt

  • 火腿 huǒtuǐ

    Giăm Bông, Dăm Bông, Giò Heo Muối

  • 火灾 huǒzāi

    Hoả Hoạn, Nạn Cháy, Đám Cháy

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese